整草 chỉnh thảo Hán Việt: chỉnh thảo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 草 (thảo)Hán Việtchỉnh thảoCấu tạo整 + 草 · chỉnh + thảo nghĩa thành phần: chỉnh + thảo Nghĩa EngCihui 整草 hěngcǎo v.o. <coll.> cut grass