整莊

chỉnh trang

Hán Việt: chỉnh trang

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整樁、不零散。如:「整莊的價格比零售價便宜。」

Eng

  • Cihui 整莊 zhěngzhuāng v.p. whole; intact; entire