整行 chỉnh hành Hán Việt: chỉnh hành Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 行 (hành)Hán Việtchỉnh hànhCấu tạo整 + 行 · chỉnh + hành nghĩa thành phần: chỉnh + hành Nghĩa EngCihui 整行 hěngháng n. the whole line