整補
chỉnh bổ
Hán Việt: chỉnh bổ · Pinyin: zhěng bǔ
Tổng quan
chỉnh đốn bổ sung
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉnh đốn bổ sung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整修,修补。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整修,修补。
Eng
- Cihui 整補 hěngbǔ v. consolidate and replenish