整裁 zhěng cái · chỉnh tài Hán Việt: chỉnh tài · Pinyin: zhěng cái Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 裁 (tài)Pinyinzhěng cáiHán Việtchỉnh tàiCấu tạo整 + 裁 · chỉnh + tài nghĩa thành phần: chỉnh + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理决断。Tân Hoa Tự Điển 1.治理决断。