整補

zhěng bǔ chỉnh bổ

Hán Việt: chỉnh bổ · Pinyin: zhěng bǔ

Tổng quan

chỉnh đốn bổ sung

Cấu tạo: (chỉnh) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh đốn bổ sung
  • Cihui chỉnh đốn bổ sung (lực lượng vũ trang)。整頓補充(武裝力量)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上指軍隊戰備的整理和補充。

Eng

  • Cihui 整補 hěngbǔ v. consolidate and replenish