整襟 zhěng jīn · chỉnh khâm Hán Việt: chỉnh khâm · Pinyin: zhěng jīn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 襟 (khâm)Pinyinzhěng jīnHán Việtchỉnh khâmCấu tạo整 + 襟 · chỉnh + khâm nghĩa thành phần: chỉnh + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整衣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整衣。