整託

zhěng tuō chỉnh thác

Hán Việt: chỉnh thác · Pinyin: zhěng tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整托 hěngtuō v. put one's child in a boarding nursery