整設 zhěng shè · chỉnh thiết Hán Việt: chỉnh thiết · Pinyin: zhěng shè Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 設 (thiết)Pinyinzhěng shèHán Việtchỉnh thiếtCấu tạo整 + 設 · chỉnh + thiết nghĩa thành phần: chỉnh + thiết