整身

zhěng shēn chỉnh thân

Hán Việt: chỉnh thân · Pinyin: zhěng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身体端正,穿戴整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身体端正,穿戴整齐。