整軍

chỉnh quân

Hán Việt: chỉnh quân

Tổng quan

chỉnh quân

Cấu tạo: (chỉnh) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh quân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整頓軍事。如:「整軍經武」。

Eng

  • Cihui 整軍 hěngjūn n. rectification of the army ◆v.o. rectify the army; conduct ideological military education