整輿 zhěng yú · chỉnh dư Hán Việt: chỉnh dư · Pinyin: zhěng yú Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 輿 (dư)Pinyinzhěng yúHán Việtchỉnh dưCấu tạo整 + 輿 · chỉnh + dư nghĩa thành phần: chỉnh + dư