整選 zhěng xuǎn · chỉnh tuyển Hán Việt: chỉnh tuyển · Pinyin: zhěng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 選 (tuyển)Pinyinzhěng xuǎnHán Việtchỉnh tuyểnCấu tạo整 + 選 · chỉnh + tuyển nghĩa thành phần: chỉnh + tuyển