整重 zhěng zhòng · chỉnh trọng Hán Việt: chỉnh trọng · Pinyin: zhěng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 重 (trọng)Pinyinzhěng zhòngHán Việtchỉnh trọngCấu tạo整 + 重 · chỉnh + trọng nghĩa thành phần: chỉnh + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扎实,牢靠。Tân Hoa Tự Điển 1.扎实,牢靠。