整录 chỉnh lục Hán Việt: chỉnh lục Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 录 (lục)Hán Việtchỉnh lụcCấu tạo整 + 录 · chỉnh + lục nghĩa thành phần: chỉnh + lục