整录 zhěng lù · chỉnh lục Hán Việt: chỉnh lục · Pinyin: zhěng lù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 录 (lục)Pinyinzhěng lùHán Việtchỉnh lụcCấu tạo整 + 录 · chỉnh + lục nghĩa thành phần: chỉnh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完整收录。Tân Hoa Tự Điển 1.完整收录。