整雋 zhěng juàn · chỉnh tuyển Hán Việt: chỉnh tuyển · Pinyin: zhěng juàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 雋 (tuyển)Pinyinzhěng juànHán Việtchỉnh tuyểnCấu tạo整 + 雋 · chỉnh + tuyển nghĩa thành phần: chỉnh + tuyển