整革

zhěng gé chỉnh cách

Hán Việt: chỉnh cách · Pinyin: zhěng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿改革。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿改革。