整領 zhěng lǐng · chỉnh lĩnh Hán Việt: chỉnh lĩnh · Pinyin: zhěng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 領 (lĩnh)Pinyinzhěng lǐngHán Việtchỉnh lĩnhCấu tạo整 + 領 · chỉnh + lĩnh nghĩa thành phần: chỉnh + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统率,率领。Tân Hoa Tự Điển 1.统率,率领。