整駐 zhěng zhù · chỉnh trú Hán Việt: chỉnh trú · Pinyin: zhěng zhù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 駐 (trú)Pinyinzhěng zhùHán Việtchỉnh trúCấu tạo整 + 駐 · chỉnh + trú nghĩa thành phần: chỉnh + trú