整駕 zhěng jià · chỉnh giá Hán Việt: chỉnh giá · Pinyin: zhěng jià Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 駕 (giá)Pinyinzhěng jiàHán Việtchỉnh giáCấu tạo整 + 駕 · chỉnh + giá nghĩa thành phần: chỉnh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备好车马,准备出发。Tân Hoa Tự Điển 1.备好车马,准备出发。