敵僑 địch kiều Hán Việt: địch kiều Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 僑 (kiều)Hán Việtđịch kiềuCấu tạo敵 + 僑 · địch + kiều nghĩa thành phần: địch + kiều Nghĩa EngCihui 敵僑 íqiáo n. compatriots living in a hostile country