敵僞

dí wěi địch ngụy

Hán Việt: địch ngụy · Pinyin: dí wěi

Tổng quan

địch và nguỵ: giặc và bù nhìn

Cấu tạo: (địch) + (ngụy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địch và nguỵ: giặc và bù nhìn

Eng

  • Cihui 敵偽 íwěi n. enemy and puppet regime (during the Anti-Japanese War)