敵勢

địch thế

Hán Việt: địch thế

Tổng quan

thế địch

Cấu tạo: (địch) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế địch

Eng

  • Cihui 敵勢 díshì n. strength/morale of enemy

ja

  • JMdict enemy's strength or fighting power