敵台

địch thai

Hán Việt: địch thai

Tổng quan

điện đài địch; đài phát thanh của địch

Cấu tạo: 敵 (địch) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đài địch

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南