敵焰
địch diễm
Hán Việt: địch diễm · Pinyin: dí yàn
Tổng quan
khí thế quân địch: thế địch
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thế quân địch: thế địch
- Cihui khí thế quân địch; thế địch。敵人的氣焰。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敵人的氣焰、聲勢。如:「勝負尚難定論,敵焰如此囂張,怎不令人為之氣結!」
Eng
- Cihui 敵焰 díyàn n. enemy's arrogance