敵特

dí tè địch đặc

Hán Việt: địch đặc · Pinyin: dí tè

Tổng quan

gián điệp địch | (giai cấp) kẻ thù

Cấu tạo: (địch) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gián điệp địch | (giai cấp) kẻ thù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌方派来的特务(tè•wu)。

Eng

  • CC-CEDICT enemy (agents)|(class) enemy
  • Cihui enemy (agents); (class) enemy