敵禮 địch lễ Hán Việt: địch lễ Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 禮 (lễ)Hán Việtđịch lễCấu tạo敵 + 禮 · địch + lễ nghĩa thành phần: địch + lễ Nghĩa EngCihui 敵禮 ílǐ v. <wr.> treat on an equal level