敵艦
địch hạm
Hán Việt: địch hạm
Tổng quan
chiến hạm địch: tàu chiến địch
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến hạm địch: tàu chiến địch
- Cihui tàu chiến địch。敵方的艦艇。
Eng
- Cihui 敵艦 díjiàn n. enemy warship M:¹sōu
ja
- JMdict enemy ship