敵草隆 địch thảo long Hán Việt: địch thảo long Tổng quan Cấu tạo: 敵 (địch) + 草 (thảo) + 隆 (long)Hán Việtđịch thảo longCấu tạo敵 + 草 + 隆 · địch + thảo + long nghĩa thành phần: địch + thảo + long Nghĩa EngCihui Dailon