敵陣

dí zhèn địch trận

Hán Việt: địch trận · Pinyin: dí zhèn

Tổng quan

trận địa địch

Cấu tạo: (địch) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận địa địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敵人的陣營。如:「作戰時,若不幸陷入敵陣,性命恐就難保了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌人的阵地:冲入~。

Eng

  • CC-CEDICT the enemy ranks
  • Cihui the enemy ranks

ja

  • JMdict enemy camp|enemy line|last 3 rows of the board