敷上 phu thượng Hán Việt: phu thượng Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 上 (thượng)Hán Việtphu thượngCấu tạo敷 + 上 · phu + thượng nghĩa thành phần: phu + thượng Nghĩa EngCihui 敷上 ūshàng r.v. apply sth. to