敷餘

fū yú phu dư

Hán Việt: phu dư · Pinyin: fū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀留;馀下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀留;馀下。

Eng

  • Cihui 敷餘 fūyú v.p. be excessive/superfluous