敷告

fū gào phu cáo

Hán Việt: phu cáo · Pinyin: fū gào

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布告。《晉書.卷一○三.劉曜載記》:「可敷告天下,使知區區之朝思聞過也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布告,宣告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布告,宣告。