敷奏

fū zòu phu tấu

Hán Việt: phu tấu · Pinyin: fū zòu

Tổng quan

âu bày rõ việc. phu tấu phu tấu ☆Tâu bày rõ việc.

Cấu tạo: (phu) + (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu bày rõ việc. phu tấu phu tấu ☆Tâu bày rõ việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向君王報告。《書經.舜典》:「敷奏以言,明試以功,車服以庸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈奏,向君上报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈奏,向君上报告。

Eng

  • Cihui 敷奏 ūzòu v. explain in a letter to the emperor