敷妙 phu diệu Hán Việt: phu diệu Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 妙 (diệu)Hán Việtphu diệuCấu tạo敷 + 妙 · phu + diệu nghĩa thành phần: phu + diệu