敷宣

fū xuān phu tuyên

Hán Việt: phu tuyên · Pinyin: fū xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (tuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传播,宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传播,宣扬。