敷寫 fū xiě · phu tả Hán Việt: phu tả · Pinyin: fū xiě Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 寫 (tả)Pinyinfū xiěHán Việtphu tảCấu tạo敷 + 寫 · phu + tả nghĩa thành phần: phu + tả