敷對 fū duì · phu đối Hán Việt: phu đối · Pinyin: fū duì Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 對 (đối)Pinyinfū duìHán Việtphu đốiCấu tạo敷 + 對 · phu + đối nghĩa thành phần: phu + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏对,陈奏廷对。Tân Hoa Tự Điển 1.奏对,陈奏廷对。