敷布
phu bố
Hán Việt: phu bố · Pinyin: fū bù
Tổng quan
băng y tế | băng gạc
Nghĩa
Việt
- Cihui băng y tế | băng gạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.頒行。如:「敷布政令」。 2.鋪敘其事。漢.劉熙《釋名.釋典藝》:「詩之也,志之所之也,興物而作謂之興,敷布其義謂之賦,事類相似謂之比。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陈述未敢敷布腹心。
Eng
- CC-CEDICT medical dressing|bandage
- Cihui medical dressing; bandage
ja
- JMdict sheet|sheeting