敷廣 fū guǎng · phu quảng Hán Việt: phu quảng · Pinyin: fū guǎng Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 廣 (quảng)Pinyinfū guǎngHán Việtphu quảngCấu tạo敷 + 廣 · phu + quảng nghĩa thành phần: phu + quảng