敷張

fū zhāng phu trương

Hán Việt: phu trương · Pinyin: fū zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹铺展; 传布张扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹铺展。 2.传布张扬。