敷張 fū zhāng · phu trương Hán Việt: phu trương · Pinyin: fū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 張 (trương)Pinyinfū zhāngHán Việtphu trươngCấu tạo敷 + 張 · phu + trương nghĩa thành phần: phu + trương