敷政
phu chánh
Hán Việt: phu chánh · Pinyin: fū zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 施行政事。《詩經.商頌.長發》:「敷政優優,百祿是遒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 布政,施行教化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.布政,施行教化。
Eng
- Cihui 敷政 ūzhèng v.o. <wr.> carry out the administration