敷教
phu giáo
Hán Việt: phu giáo
Tổng quan
Sắp đặt đường lối dạy dỗ dân
傳布教化。也作「敷化」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 truyền bá
- Tần suất từ Sắp đặt đường lối dạy dỗ dân.; ắp đặt đường lối dạy dỗ dân
- Biên soạn v. spread a religion/culture
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳布教化。也作「敷化」。
Eng
- Cihui 敷教 ūjiào v. spread a religion/culture
- Tần suất từ v. spread a religion/culture