敷教

phu giáo

Hán Việt: phu giáo

Tổng quan

ắp đặt đường lối dạy dỗ dân. phu giáo phu giáo ☆Sắp đặt đường lối dạy dỗ dân.

Cấu tạo: (phu) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắp đặt đường lối dạy dỗ dân. phu giáo phu giáo ☆Sắp đặt đường lối dạy dỗ dân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳布教化。也作「敷化」。

Eng

  • Cihui 敷教 ūjiào v. spread a religion/culture