敷文 phu văn Hán Việt: phu văn Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 文 (văn)Hán Việtphu vănCấu tạo敷 + 文 · phu + văn nghĩa thành phần: phu + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鋪敘文字。《晉書.卷五五.夏侯湛等傳.史臣曰》:「作誥敷文,流英聲於孝悌,旨深致遠,殊有大雅之風烈焉。」EngCihui 敷文 ūwén v.o. write literary compositions