敷施 fū shī · phu thi Hán Việt: phu thi · Pinyin: fū shī Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 施 (thi)Pinyinfū shīHán Việtphu thiCấu tạo敷 + 施 · phu + thi nghĩa thành phần: phu + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敷布施行。《書經.皋陶謨》:「翕受敷施,九德咸事,乂俊在官。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹布施。Tân Hoa Tự Điển 1.犹布施。