敷時 fū shí · phu thì Hán Việt: phu thì · Pinyin: fū shí Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 時 (thì)Pinyinfū shíHán Việtphu thìCấu tạo敷 + 時 · phu + thì nghĩa thành phần: phu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普天下。敷,通"溥"。时,世。Tân Hoa Tự Điển 1.普天下。敷,通"溥"。时,世。