敷朝 phu triêu Hán Việt: phu triêu Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 朝 (triêu)Hán Việtphu triêuCấu tạo敷 + 朝 · phu + triêu nghĩa thành phần: phu + triêu