敷用 phu dụng Hán Việt: phu dụng Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 用 (dụng)Hán Việtphu dụngCấu tạo敷 + 用 · phu + dụng nghĩa thành phần: phu + dụng Nghĩa EngCihui 敷用 ūyòng v. 1. apply 2. suffice for expenses